Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
20 | 10 | 36:23 | 36 |
2
|
21 | 10 | 32:27 | 34 |
3
|
21 | 8 | 23:16 | 33 |
4
|
21 | 8 | 33:27 | 32 |
5
|
21 | 8 | 27:22 | 32 |
6
|
21 | 8 | 34:30 | 32 |
7
|
21 | 9 | 27:25 | 31 |
8
|
21 | 8 | 26:22 | 30 |
9
|
21 | 9 | 44:41 | 27 |
10
|
20 | 7 | 35:32 | 27 |
11
|
20 | 8 | 27:29 | 27 |
12
|
21 | 7 | 22:24 | 26 |
13
|
21 | 7 | 31:35 | 25 |
14
|
21 | 5 | 28:36 | 24 |
15
|
21 | 7 | 29:32 | 23 |
16
|
20 | 6 | 17:35 | 22 |
17
|
21 | 4 | 23:26 | 21 |
18
|
21 | 5 | 26:38 | 21 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
- Rớt hạng - Division 1
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
- Lechia Gdansk: -5 điểm (Quyết định của liên đoàn)