Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
27 | 19 | 47:17 | 63 |
2
|
28 | 16 | 49:19 | 56 |
3
|
28 | 17 | 41:26 | 56 |
4
|
28 | 12 | 40:34 | 42 |
5
|
27 | 12 | 34:27 | 39 |
6
|
27 | 11 | 33:31 | 39 |
7
|
28 | 9 | 30:28 | 39 |
8
|
27 | 10 | 34:33 | 39 |
9
|
27 | 8 | 22:20 | 36 |
10
|
28 | 10 | 29:39 | 35 |
11
|
27 | 9 | 33:38 | 33 |
12
|
27 | 7 | 26:27 | 33 |
13
|
27 | 7 | 23:25 | 32 |
14
|
28 | 8 | 25:35 | 32 |
15
|
28 | 5 | 30:41 | 26 |
16
|
28 | 5 | 23:31 | 25 |
17
|
28 | 4 | 22:36 | 25 |
18
|
27 | 5 | 26:34 | 24 |
19
|
27 | 3 | 23:49 | 18 |
20
|
0 | 0 | 0:0 | 0 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Serie B
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Serie C - Lên hạng - Play Offs (Tứ kết)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Serie C - Lên hạng - Play Offs (Vòng 1/8)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Serie C - Lên hạng - Play Offs (Vòng 1/16)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Serie C - Lên hạng - Play Offs (Vòng 1/32)
- Serie C - Play Out
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
- Campobasso: -2 điểm (Quyết định của liên đoàn)
- Ternana: -5 điểm (Quyết định của liên đoàn)