Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
17 | 15 | 57:9 | 47 |
2
|
17 | 14 | 55:23 | 43 |
3
|
17 | 11 | 49:20 | 35 |
4
|
17 | 7 | 36:25 | 26 |
5
|
17 | 8 | 33:33 | 26 |
6
|
17 | 6 | 22:41 | 19 |
7
|
17 | 3 | 26:41 | 14 |
8
|
17 | 4 | 23:45 | 14 |
9
|
17 | 3 | 22:55 | 11 |
10
|
17 | 1 | 22:53 | 7 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - 2. Liga Nữ (Nhóm Thăng hạng)
- 2. Liga Nữ (Nhóm Rớt hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.