Chung kết
participant
Bắc Ireland Nữ
0
0
participant
Iceland Nữ
2
3
participant
Phần Lan Nữ
1
0
participant
Đan Mạch Nữ
6
2
participant
Ireland Nữ
4
1
participant
Bỉ Nữ
2
2
participant
Cộng hòa Séc Nữ
1
0
participant
Áo Nữ
0
2
Nhóm 1 Trận Thắng H.Số Điểm
1 Slovakia Nữ 6 6 27:1 18
2 Quần đảo Faroe Nữ 6 3 10:6 10
3 Moldova Nữ 6 2 6:6 7
4 Gibraltar Nữ 6 0 0:30 0
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - UEFA Nations League Nữ (League B/C - Xuống hạng)
  • Bảng xếp hạng các đội đứng thứ 2
Nhóm 2 Trận Thắng H.Số Điểm
1 Malta Nữ 6 4 8:5 13
2 Đảo Síp Nữ 6 3 9:8 10
3 Georgia Nữ 6 2 9:11 6
4 Andorra Nữ 6 1 6:8 5
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - UEFA Nations League Nữ (League B/C - Xuống hạng)
  • Bảng xếp hạng các đội đứng thứ 2
Nhóm 3 Trận Thắng H.Số Điểm
1 Luxembourg Nữ 6 5 20:6 16
2 Kazakhstan Nữ 6 3 14:9 10
3 Armenia Nữ 6 2 13:11 7
4 Liechtenstein Nữ 6 0 5:26 1
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - UEFA Nations League Nữ (League B/C - Xuống hạng)
  • Bảng xếp hạng các đội đứng thứ 2
Nhóm 4 Trận Thắng H.Số Điểm
1 Montenegro Nữ 4 2 5:2 8
2 Azerbaijan Nữ 4 1 3:6 5
3 Lithuania Nữ 4 1 6:6 3
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - UEFA Nations League Nữ (League B/C - Xuống hạng)
  • Bảng xếp hạng các đội đứng thứ 2
Nhóm 5 Trận Thắng H.Số Điểm
1 Israel Nữ 4 3 12:5 10
2 Estonia Nữ 4 1 2:6 4
3 Bulgaria Nữ 4 0 4:7 2
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - UEFA Nations League Nữ (League B/C - Xuống hạng)
  • Bảng xếp hạng các đội đứng thứ 2
Nhóm 6 Trận Thắng H.Số Điểm
1 Latvia Nữ 4 2 6:4 8
2 Kosovo Nữ 4 2 9:3 7
3 Bắc Macedonia Nữ 4 0 2:10 1
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - UEFA Nations League Nữ (League B/C - Xuống hạng)
  • Bảng xếp hạng các đội đứng thứ 2
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - UEFA Nations League Nữ (League B/C - Xuống hạng)
  • Bảng xếp hạng các đội đứng thứ 2
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.