Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 FK Minija 3 3 10:2 9
2 Babrungas 3 3 9:1 9
3 Atmosfera 3 3 9:2 9
4 Garliava 3 2 6:1 7
5 Tauras Taurage 3 2 4:3 6
6 BE1 NFA 3 1 7:6 4
7 Jonava 3 1 4:5 4
8 Transinvest 2 3 1 4:6 4
9 Neptunas 3 1 1:3 4
10 BFA Vilnius 3 1 2:4 3
11 Zalgiris 2 2 1 1:4 3
12 Dainava Alytus 3 0 5:8 1
13 Siauliai 2 3 0 1:5 1
14 Hegelmann Litauen 2 3 0 1:7 1
15 Kauno Zalgiris 2 2 0 2:4 0
16 Ekranas 3 0 1:6 0
  • Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - TOPLYGA
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - TOPLYGA (Thăng hạng)
  • I Lyga (Tranh trụ hạng)
  • Rớt hạng
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.