Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
26 | 20 | 49:17 | 62 |
2
|
26 | 14 | 35:19 | 50 |
3
|
26 | 14 | 41:22 | 49 |
4
|
26 | 13 | 34:20 | 44 |
5
|
26 | 12 | 22:22 | 42 |
6
|
26 | 13 | 35:26 | 41 |
7
|
26 | 11 | 38:31 | 40 |
8
|
26 | 8 | 28:21 | 36 |
9
|
26 | 8 | 23:29 | 35 |
10
|
26 | 8 | 38:34 | 33 |
11
|
26 | 9 | 30:31 | 33 |
12
|
26 | 6 | 23:28 | 30 |
13
|
26 | 8 | 33:42 | 29 |
14
|
26 | 7 | 27:31 | 28 |
15
|
26 | 7 | 29:41 | 28 |
16
|
26 | 6 | 21:37 | 23 |
17
|
26 | 2 | 14:35 | 17 |
18
|
26 | 3 | 17:51 | 15 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Serie D - Bảng E (Play Offs)
- Serie D - Bảng E (Play Out)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
- Prato: -2 điểm (Quyết định của liên đoàn)