Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
6 | 5 | 11:2 | 16 |
2
|
6 | 4 | 13:7 | 13 |
3
|
6 | 3 | 11:6 | 12 |
4
|
6 | 3 | 9:9 | 9 |
5
|
6 | 3 | 8:7 | 9 |
6
|
6 | 2 | 16:12 | 7 |
7
|
6 | 2 | 8:11 | 6 |
8
|
6 | 2 | 7:13 | 6 |
9
|
6 | 2 | 9:14 | 6 |
10
|
6 | 1 | 6:17 | 3 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
- Meistriliiga (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng - Esiliiga