Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
7 | 7 | 31:4 | 21 |
2
|
8 | 6 | 41:9 | 18 |
3
|
8 | 5 | 21:9 | 15 |
4
|
8 | 4 | 21:16 | 13 |
5
|
7 | 3 | 12:14 | 11 |
6
|
8 | 3 | 24:23 | 9 |
7
|
8 | 2 | 15:19 | 8 |
8
|
8 | 2 | 11:42 | 8 |
9
|
7 | 2 | 10:23 | 7 |
10
|
7 | 0 | 6:33 | 0 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Elite League (Nhóm Championship)
- Elite League (Nhóm Rớt hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.