Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
18 | 12 | 23:7 | 38 |
2
|
18 | 10 | 27:12 | 33 |
3
|
17 | 10 | 29:17 | 32 |
4
|
17 | 8 | 20:17 | 29 |
5
|
18 | 7 | 17:11 | 27 |
6
|
17 | 7 | 19:14 | 27 |
7
|
18 | 7 | 18:15 | 27 |
8
|
18 | 7 | 19:17 | 26 |
9
|
17 | 8 | 25:21 | 25 |
10
|
18 | 5 | 26:21 | 23 |
11
|
18 | 5 | 20:20 | 22 |
12
|
18 | 4 | 15:24 | 19 |
13
|
18 | 5 | 12:26 | 18 |
14
|
17 | 4 | 15:20 | 17 |
15
|
17 | 4 | 13:29 | 16 |
16
|
18 | 1 | 12:39 | 7 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - CAF Champions League (Vòng loại)
- MTN Premier League (Tranh trụ hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.