Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
11 | 8 | 24:10 | 26 |
2
|
11 | 6 | 17:13 | 20 |
3
|
10 | 6 | 26:17 | 20 |
4
|
11 | 6 | 20:12 | 20 |
5
|
10 | 5 | 18:10 | 19 |
6
|
10 | 5 | 22:17 | 18 |
7
|
10 | 5 | 19:18 | 16 |
8
|
10 | 4 | 22:20 | 15 |
9
|
10 | 4 | 21:18 | 14 |
10
|
9 | 4 | 17:15 | 14 |
11
|
11 | 4 | 23:27 | 14 |
12
|
11 | 4 | 21:23 | 13 |
13
|
11 | 4 | 16:20 | 13 |
14
|
10 | 3 | 16:19 | 11 |
15
|
11 | 3 | 22:32 | 10 |
16
|
11 | 2 | 16:22 | 9 |
17
|
10 | 1 | 12:24 | 7 |
18
|
11 | 0 | 10:25 | 3 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Division 2
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Division 2 (Thăng hạng - Play Offs)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.