Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
9 | 9 | 19:6 | 27 |
2
|
10 | 7 | 21:11 | 23 |
3
|
10 | 7 | 19:8 | 22 |
4
|
10 | 6 | 19:14 | 18 |
5
|
9 | 5 | 10:8 | 16 |
6
|
9 | 5 | 12:11 | 16 |
7
|
10 | 5 | 16:13 | 15 |
8
|
9 | 4 | 8:10 | 14 |
9
|
9 | 4 | 15:13 | 12 |
10
|
9 | 3 | 10:14 | 10 |
11
|
10 | 2 | 15:16 | 9 |
12
|
9 | 2 | 9:16 | 9 |
13
|
10 | 2 | 6:13 | 9 |
14
|
10 | 2 | 15:25 | 8 |
15
|
9 | 1 | 12:17 | 5 |
16
|
10 | 1 | 12:23 | 4 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - NPL NSW (Play Offs: Bán kết)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - NPL NSW (Play Offs: Tứ kết)
- NPL NSW (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng - NSW League One
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.