Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
22 | 18 | 63:20 | 56 |
2
|
22 | 15 | 40:20 | 48 |
3
|
23 | 14 | 52:24 | 46 |
4
|
23 | 12 | 43:33 | 40 |
5
|
23 | 12 | 58:40 | 38 |
6
|
22 | 11 | 38:32 | 38 |
7
|
23 | 10 | 57:35 | 35 |
8
|
23 | 8 | 28:40 | 31 |
9
|
23 | 9 | 34:40 | 31 |
10
|
22 | 9 | 45:49 | 30 |
11
|
22 | 8 | 34:38 | 30 |
12
|
23 | 8 | 45:37 | 29 |
13
|
22 | 8 | 26:30 | 29 |
14
|
23 | 7 | 37:50 | 26 |
15
|
21 | 6 | 22:31 | 23 |
16
|
23 | 4 | 34:47 | 19 |
17
|
22 | 4 | 21:50 | 14 |
18
|
22 | 1 | 14:75 | 5 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Division 2
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Division 2 (Thăng hạng - Play Offs)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.