Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
16 | 12 | 30:5 | 39 |
2
|
16 | 11 | 26:9 | 36 |
3
|
16 | 9 | 33:16 | 32 |
4
|
15 | 8 | 18:14 | 25 |
5
|
16 | 7 | 26:22 | 24 |
6
|
16 | 6 | 17:20 | 20 |
7
|
15 | 6 | 18:22 | 20 |
8
|
16 | 5 | 21:21 | 18 |
9
|
16 | 4 | 12:17 | 18 |
10
|
16 | 5 | 15:27 | 17 |
11
|
16 | 4 | 18:30 | 16 |
12
|
16 | 0 | 11:42 | 2 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Gamma Ethniki - Group 2 (Giai đoạn Đội thắng)
- Gamma Ethniki - Group 2 (Giai đoạn Đội thua)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.