Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
19 | 15 | 58:22 | 46 |
2
|
19 | 13 | 41:22 | 43 |
3
|
19 | 10 | 45:28 | 33 |
4
|
19 | 9 | 31:20 | 32 |
5
|
20 | 9 | 26:17 | 32 |
6
|
19 | 7 | 35:26 | 29 |
7
|
19 | 7 | 26:25 | 28 |
8
|
19 | 4 | 19:44 | 17 |
9
|
19 | 4 | 22:39 | 14 |
10
|
19 | 3 | 17:46 | 10 |
11
|
19 | 2 | 18:49 | 9 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - CPL (Nhóm Championship)
- CPL (Nhóm Rớt hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.