Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
24 | 20 | 67:21 | 63 |
2
|
22 | 15 | 56:29 | 49 |
3
|
24 | 12 | 47:32 | 41 |
4
|
23 | 13 | 52:42 | 40 |
5
|
24 | 11 | 37:35 | 38 |
6
|
23 | 10 | 51:38 | 36 |
7
|
23 | 11 | 45:35 | 35 |
8
|
23 | 10 | 61:55 | 34 |
9
|
24 | 9 | 46:40 | 32 |
10
|
23 | 7 | 32:33 | 30 |
11
|
23 | 9 | 39:40 | 30 |
12
|
23 | 8 | 30:41 | 29 |
13
|
23 | 8 | 25:43 | 27 |
14
|
24 | 7 | 46:55 | 26 |
15
|
23 | 7 | 30:41 | 25 |
16
|
23 | 6 | 34:56 | 24 |
17
|
23 | 2 | 26:58 | 13 |
18
|
23 | 1 | 22:52 | 9 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Regionalliga Sudwest
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Oberliga Play Offs
- Oberliga Hessen (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
- Baunatal: -1 điểm (Quyết định của liên đoàn)
- Giessen: -1 điểm (Quyết định của liên đoàn)
- Hanau: -1 điểm (Quyết định của liên đoàn)