Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
29 | 18 | 50:29 | 58 |
2
|
29 | 16 | 42:27 | 54 |
3
|
29 | 13 | 38:37 | 46 |
4
|
29 | 12 | 39:28 | 45 |
5
|
29 | 12 | 33:30 | 41 |
6
|
29 | 11 | 39:46 | 36 |
7
|
29 | 9 | 33:38 | 35 |
8
|
29 | 9 | 27:36 | 35 |
9
|
29 | 6 | 30:40 | 28 |
10
|
29 | 6 | 22:42 | 24 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
- Prva Crnogorska Liga (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.