Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
4 | 4 | 12:5 | 12 |
2
|
4 | 3 | 6:0 | 10 |
3
|
4 | 3 | 7:3 | 9 |
4
|
4 | 3 | 8:6 | 9 |
5
|
4 | 3 | 8:7 | 9 |
6
|
4 | 2 | 8:6 | 7 |
7
|
4 | 2 | 5:8 | 6 |
8
|
4 | 1 | 3:3 | 5 |
9
|
4 | 1 | 3:4 | 5 |
10
|
4 | 1 | 9:8 | 4 |
11
|
4 | 1 | 7:7 | 4 |
12
|
4 | 1 | 6:6 | 3 |
13
|
4 | 1 | 4:6 | 3 |
14
|
4 | 1 | 2:7 | 3 |
15
|
4 | 0 | 5:11 | 1 |
16
|
4 | 0 | 4:10 | 1 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - NPL NSW (Play Offs: Bán kết)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - NPL NSW (Play Offs: Tứ kết)
- NPL NSW (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng - NSW League One
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.