Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
18 | 14 | 51:23 | 43 |
2
|
18 | 11 | 41:21 | 37 |
3
|
18 | 10 | 51:22 | 33 |
4
|
18 | 9 | 33:17 | 32 |
5
|
18 | 10 | 43:29 | 32 |
6
|
18 | 9 | 35:41 | 28 |
7
|
18 | 9 | 42:33 | 27 |
8
|
18 | 7 | 26:28 | 25 |
9
|
18 | 6 | 35:36 | 18 |
10
|
18 | 4 | 27:53 | 14 |
11
|
18 | 3 | 28:59 | 10 |
12
|
18 | 2 | 21:71 | 8 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Liga 3 - Promotion Play Offs (Nhóm Thăng hạng)
- Liga 3 - Seria 2 (Nhóm Rớt hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.
- Unirea Branistea: -3 điểm (Quyết định của liên đoàn)