Trận đấu
| Bảng A | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
24 | 16 | 48:16 | 52 |
2
|
24 | 14 | 59:20 | 50 |
3
|
24 | 14 | 25:26 | 44 |
4
|
25 | 14 | 42:39 | 44 |
5
|
25 | 13 | 37:28 | 43 |
6
|
24 | 10 | 29:27 | 34 |
7
|
25 | 10 | 53:42 | 34 |
8
|
25 | 8 | 34:42 | 29 |
9
|
24 | 5 | 25:44 | 20 |
10
|
25 | 0 | 14:84 | 3 |
11
|
23 | 8 | 32:30 | 27 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Persha Liga
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Persha Liga (Tranh trụ hạng)
| Bảng B | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
24 | 17 | 46:14 | 54 |
2
|
23 | 15 | 45:20 | 50 |
3
|
25 | 15 | 51:28 | 50 |
4
|
23 | 12 | 39:21 | 42 |
5
|
25 | 12 | 28:18 | 42 |
6
|
25 | 11 | 32:24 | 41 |
7
|
24 | 11 | 38:21 | 40 |
8
|
24 | 3 | 19:42 | 18 |
9
|
25 | 3 | 16:58 | 12 |
10
|
25 | 1 | 20:49 | 11 |
11
|
25 | 2 | 17:56 | 10 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Persha Liga
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Persha Liga (Tranh trụ hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.