Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 Pena 24 17 47:29 54
2 Pamplona 25 14 46:22 49
3 Izarra 25 11 50:25 43
4 Subiza 25 12 33:22 42
5 AD San Juan 25 10 35:18 42
6 Cortes 24 12 28:32 39
7 Huarte 25 11 39:34 35
8 Ezcabarte 25 8 32:31 34
9 Txantrea 24 9 38:50 33
10 Cirbonero 25 7 26:30 30
11 Beti Kozkor 25 8 34:33 30
12 Valle Egues 25 7 35:43 29
13 Aoiz 24 7 31:32 27
14 Bidezarra 25 7 25:31 27
15 Oberena 25 6 24:45 25
16 CD Ardoi 25 5 30:41 24
17 CA Artajones 24 4 26:46 21
18 Beti Onak 24 4 24:39 19
  • Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - Tercera RFEF - Bảng 15 (Play Offs)
  • Rớt hạng