Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
20 | 16 | 64:19 | 51 |
2
|
20 | 11 | 54:34 | 38 |
3
|
19 | 11 | 58:29 | 37 |
4
|
20 | 10 | 56:27 | 36 |
5
|
20 | 10 | 40:44 | 33 |
6
|
20 | 9 | 49:46 | 31 |
7
|
19 | 9 | 45:35 | 30 |
8
|
19 | 8 | 34:36 | 28 |
9
|
20 | 8 | 50:44 | 26 |
10
|
20 | 7 | 53:52 | 25 |
11
|
20 | 7 | 37:48 | 25 |
12
|
20 | 7 | 34:56 | 24 |
13
|
20 | 6 | 38:51 | 21 |
14
|
20 | 5 | 32:63 | 17 |
15
|
19 | 4 | 35:52 | 15 |
16
|
20 | 2 | 28:71 | 9 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.