Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
18 | 14 | 32:13 | 43 |
2
|
18 | 13 | 40:15 | 42 |
3
|
18 | 11 | 41:19 | 35 |
4
|
18 | 10 | 33:25 | 32 |
5
|
18 | 8 | 30:25 | 31 |
6
|
17 | 9 | 25:17 | 30 |
7
|
18 | 8 | 28:22 | 27 |
8
|
18 | 7 | 29:23 | 26 |
9
|
18 | 7 | 28:33 | 23 |
10
|
17 | 6 | 23:27 | 22 |
11
|
18 | 6 | 20:25 | 22 |
12
|
18 | 5 | 23:30 | 22 |
13
|
18 | 5 | 24:32 | 19 |
14
|
18 | 4 | 16:24 | 19 |
15
|
18 | 5 | 21:35 | 18 |
16
|
18 | 3 | 17:30 | 14 |
17
|
18 | 3 | 14:28 | 12 |
18
|
18 | 3 | 19:40 | 12 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Giai đoạn giải đấu)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Europa League (Giai đoạn giải đấu)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
- Ligue 1 (Thăng hạng - Play Offs)
- Rớt hạng - Ligue 2
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.