Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
26 | 14 | 54:38 | 47 |
2
|
24 | 12 | 40:28 | 42 |
3
|
24 | 9 | 42:22 | 39 |
4
|
24 | 8 | 33:29 | 33 |
5
|
24 | 8 | 35:38 | 30 |
6
|
24 | 6 | 31:38 | 27 |
7
|
24 | 7 | 30:41 | 27 |
8
|
23 | 6 | 33:39 | 26 |
9
|
24 | 6 | 33:46 | 18 |
10
|
25 | 8 | 36:48 | 17 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - League One
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - League One (Thăng hạng - Play Offs)
- League Two (Thăng hạng - Play Offs)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.
- Dumbarton: -5 điểm (Quyết định của liên đoàn)
- Edinburgh City: -15 điểm (Quyết định của liên đoàn)