Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
18 | 15 | 56:18 | 46 |
2
|
18 | 9 | 40:23 | 31 |
3
|
18 | 8 | 33:30 | 28 |
4
|
18 | 7 | 39:34 | 27 |
5
|
18 | 7 | 27:22 | 27 |
6
|
18 | 7 | 37:29 | 25 |
7
|
17 | 7 | 29:29 | 25 |
8
|
18 | 7 | 24:28 | 25 |
9
|
18 | 6 | 25:30 | 23 |
10
|
18 | 6 | 26:34 | 21 |
11
|
18 | 5 | 23:34 | 19 |
12
|
18 | 3 | 25:33 | 17 |
13
|
18 | 5 | 29:50 | 17 |
14
|
17 | 3 | 22:41 | 14 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.