Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
33 | 16 | 47:25 | 61 |
2
|
32 | 18 | 54:22 | 59 |
3
|
33 | 14 | 47:33 | 50 |
4
|
33 | 13 | 51:43 | 49 |
5
|
32 | 12 | 46:56 | 42 |
6
|
33 | 11 | 46:61 | 41 |
7
|
33 | 9 | 33:58 | 34 |
8
|
33 | 7 | 37:44 | 31 |
9
|
33 | 14 | 48:39 | 28 |
10
|
33 | 5 | 31:59 | 26 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Championship
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Championship (Thăng hạng)
- League One (Thăng hạng - Play Offs)
- Rớt hạng - League Two
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.
- Inverness: -5 điểm (Quyết định của liên đoàn)
- Hamilton: -21 điểm (Quyết định của liên đoàn)