Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
29 | 16 | 61:41 | 53 |
2
|
28 | 15 | 48:32 | 51 |
3
|
28 | 9 | 45:28 | 41 |
4
|
28 | 9 | 37:38 | 36 |
5
|
27 | 9 | 39:39 | 35 |
6
|
29 | 8 | 39:48 | 34 |
7
|
28 | 8 | 40:46 | 33 |
8
|
29 | 8 | 36:50 | 32 |
9
|
29 | 8 | 40:48 | 27 |
10
|
29 | 9 | 40:55 | 21 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - League One
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - League One (Thăng hạng - Play Offs)
- League Two (Thăng hạng - Play Offs)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.
- Dumbarton: -5 điểm (Quyết định của liên đoàn)
- Edinburgh City: -15 điểm (Quyết định của liên đoàn)