Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
12 | 6 | 12:5 | 23 |
2
|
12 | 5 | 17:12 | 20 |
3
|
11 | 5 | 10:9 | 18 |
4
|
12 | 3 | 12:7 | 17 |
5
|
11 | 4 | 13:9 | 17 |
6
|
12 | 4 | 13:10 | 17 |
7
|
11 | 4 | 11:10 | 17 |
8
|
12 | 4 | 8:12 | 16 |
9
|
11 | 3 | 10:8 | 14 |
10
|
11 | 3 | 10:11 | 14 |
11
|
12 | 2 | 6:10 | 13 |
12
|
11 | 3 | 11:14 | 12 |
13
|
11 | 3 | 9:12 | 11 |
14
|
12 | 2 | 6:13 | 10 |
15
|
12 | 1 | 9:12 | 9 |
16
|
11 | 0 | 8:11 | 8 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - CAF Champions League (Vòng loại)
- GFA League (Rớt hạng - Play Offs)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.