Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
22 | 14 | 39:15 | 41 |
2
|
23 | 11 | 32:18 | 41 |
3
|
23 | 11 | 37:29 | 38 |
4
|
23 | 9 | 30:19 | 34 |
5
|
21 | 8 | 26:37 | 27 |
6
|
21 | 8 | 30:42 | 27 |
7
|
22 | 7 | 23:38 | 25 |
8
|
22 | 11 | 38:23 | 23 |
9
|
22 | 4 | 23:29 | 18 |
10
|
23 | 3 | 20:48 | 14 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Championship
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Championship (Thăng hạng)
- League One (Thăng hạng - Play Offs)
- Rớt hạng - League Two
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.
- Inverness: -5 điểm (Quyết định của liên đoàn)
- Hamilton: -15 điểm (Quyết định của liên đoàn)