Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 Siedenbollentin 5 4 11:4 12
2 Lichtenberg 6 4 9:5 12
3 Berliner AK 07 5 3 8:4 11
4 Mahlsdorf 6 3 7:5 10
5 Hertha Zehlendorf 6 3 8:6 9
6 Wismar 6 3 8:10 9
7 Reinickendorfer Fuchse 6 2 8:8 8
8 Schwerin 6 2 9:10 8
9 Stendal 5 2 7:8 7
10 Rathenow 5 2 4:5 7
11 TB Berlin 6 1 6:7 6
12 Hansa Rostock II 5 1 8:8 5
13 Sparta Lichtenberg 5 1 7:8 5
14 Makkabi Berlin 4 1 3:5 4
15 Klosterfelde 5 1 4:9 4
16 Neustrelitz 5 1 8:13 3
  • Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Regionalliga Nordost
  • Rớt hạng
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.