Trận đấu
| Bảng A | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
2 | 2 | 13:1 | 6 |
2
|
1 | 0 | 0:0 | 1 |
3
|
2 | 0 | 0:8 | 1 |
4
|
1 | 0 | 1:5 | 0 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Romanian Cup Nữ (Play Offs: Bán kết)
| Bảng B | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
2 | 2 | 9:1 | 6 |
2
|
2 | 1 | 12:3 | 3 |
3
|
2 | 1 | 4:6 | 3 |
4
|
2 | 0 | 0:15 | 0 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Romanian Cup Nữ (Play Offs: Bán kết)
| Bảng C | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
2 | 2 | 7:1 | 6 |
2
|
2 | 1 | 8:1 | 3 |
3
|
2 | 1 | 7:7 | 3 |
4
|
2 | 0 | 1:14 | 0 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Romanian Cup Nữ (Play Offs: Bán kết)
| Bảng D | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
2 | 2 | 14:0 | 6 |
2
|
2 | 1 | 8:2 | 3 |
3
|
2 | 1 | 2:4 | 3 |
4
|
2 | 0 | 0:18 | 0 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Romanian Cup Nữ (Play Offs: Bán kết)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.