Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 Naftagas 18 12 28:10 39
2 Zeleznicar Indjija 18 11 36:16 38
3 Hajduk Divos 18 11 30:14 37
4 Jedinstvo SP 18 10 27:19 35
5 Mladost Backi Jarak 18 9 28:20 32
6 Dinamo Pancevo 18 9 20:22 29
7 Vrbas 18 8 27:21 28
8 Sloven Ruma 18 6 27:27 23
9 Veternik 18 6 19:22 21
10 Omladinac NB 18 5 21:26 19
11 Sloboda DT 18 3 23:26 18
12 FK Indjija 18 3 18:21 17
13 Sloga Conoplja 18 4 14:28 17
14 Backa 18 3 17:23 16
15 Mladost Omoljica 18 4 17:29 15
16 Kikinda 18 1 12:40 9
  • Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Prva Liga
  • Rớt hạng
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.