Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 LNZ Cherkasy 22 16 33:12 50
2 Shakhtar Donetsk 21 15 51:12 50
3 Polissya Zhytomyr 23 14 41:15 46
4 Dyn. Kyiv 23 12 49:25 41
5 Metalist 1925 22 10 25:13 38
6 Kolos Kovalivka 23 8 21:21 34
7 Kryvbas 22 9 33:31 34
8 Karpaty Lviv 23 8 32:26 32
9 FK Zorya Luhansk 21 7 30:27 29
10 Obolon 22 6 20:36 25
11 Veres-Rivne 21 5 17:25 23
12 Epitsentr 22 7 26:35 23
13 Kudrivka 22 5 24:36 21
14 Rukh Lviv 23 6 17:36 20
15 Oleksandriya 23 2 17:45 12
16 SC Poltava 23 2 19:60 10
  • Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
  • Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
  • Premier League (Tranh trụ hạng)
  • Rớt hạng - Persha Liga
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.