Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
32 | 18 | 60:28 | 66 |
2
|
31 | 20 | 53:25 | 66 |
3
|
31 | 19 | 56:34 | 61 |
4
|
32 | 14 | 51:26 | 54 |
5
|
32 | 13 | 51:35 | 51 |
6
|
32 | 13 | 42:42 | 46 |
7
|
32 | 8 | 42:52 | 37 |
8
|
31 | 8 | 31:49 | 32 |
9
|
32 | 8 | 31:48 | 30 |
10
|
32 | 7 | 27:47 | 30 |
11
|
32 | 6 | 35:63 | 27 |
12
|
31 | 1 | 31:61 | 15 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Premiership (Nhóm Championship)
- Premiership (Nhóm Rớt hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.