Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
19 | 17 | 79:9 | 52 |
2
|
16 | 14 | 59:12 | 43 |
3
|
19 | 13 | 51:20 | 40 |
4
|
17 | 11 | 27:15 | 33 |
5
|
18 | 10 | 36:27 | 32 |
6
|
19 | 8 | 31:33 | 27 |
7
|
19 | 7 | 18:35 | 22 |
8
|
19 | 7 | 30:49 | 22 |
9
|
19 | 3 | 14:41 | 13 |
10
|
19 | 6 | 28:61 | 12 |
11
|
18 | 3 | 16:44 | 11 |
12
|
18 | 1 | 8:51 | 7 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - National League (Nhóm Championship)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.