Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
29 | 17 | 53:22 | 60 |
2
|
28 | 14 | 42:31 | 52 |
3
|
29 | 11 | 37:33 | 44 |
4
|
28 | 11 | 40:32 | 39 |
5
|
28 | 7 | 34:34 | 35 |
6
|
29 | 8 | 32:41 | 35 |
7
|
28 | 7 | 28:31 | 30 |
8
|
29 | 6 | 29:40 | 30 |
9
|
29 | 6 | 23:36 | 27 |
10
|
29 | 6 | 25:43 | 27 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Premiership
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Premiership (Tranh trụ hạng: Bán kết)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Premiership (Tranh trụ hạng: Tứ kết)
- Championship (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng - League One
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.