Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
29 | 19 | 52:24 | 63 |
2
|
29 | 15 | 51:25 | 57 |
3
|
28 | 17 | 51:30 | 55 |
4
|
28 | 14 | 47:18 | 53 |
5
|
29 | 12 | 48:35 | 46 |
6
|
29 | 12 | 37:37 | 42 |
7
|
28 | 6 | 34:45 | 30 |
8
|
28 | 8 | 28:39 | 29 |
9
|
28 | 7 | 27:45 | 28 |
10
|
28 | 5 | 22:43 | 24 |
11
|
29 | 4 | 32:60 | 21 |
12
|
29 | 1 | 31:59 | 14 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Premiership (Nhóm Championship)
- Premiership (Nhóm Rớt hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.