Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
21 | 14 | 41:21 | 46 |
2
|
22 | 11 | 25:20 | 39 |
3
|
22 | 10 | 27:20 | 36 |
4
|
22 | 10 | 24:21 | 36 |
5
|
22 | 9 | 32:29 | 33 |
6
|
22 | 9 | 32:28 | 30 |
7
|
22 | 8 | 23:27 | 30 |
8
|
21 | 7 | 29:21 | 28 |
9
|
21 | 8 | 27:27 | 28 |
10
|
22 | 7 | 21:22 | 28 |
11
|
22 | 7 | 23:27 | 27 |
12
|
22 | 8 | 22:29 | 27 |
13
|
22 | 7 | 29:33 | 25 |
14
|
22 | 5 | 18:27 | 21 |
15
|
22 | 4 | 19:28 | 18 |
16
|
21 | 4 | 17:29 | 16 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - National
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
- Beauvais: -3 điểm (Quyết định của liên đoàn)
- Chambly: -3 điểm (Quyết định của liên đoàn)