Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
23 | 17 | 64:26 | 54 |
2
|
23 | 15 | 67:29 | 50 |
3
|
23 | 13 | 52:25 | 45 |
4
|
23 | 14 | 52:35 | 45 |
5
|
23 | 13 | 40:36 | 42 |
6
|
23 | 10 | 46:39 | 34 |
7
|
23 | 8 | 29:33 | 31 |
8
|
23 | 9 | 37:46 | 31 |
9
|
23 | 9 | 41:38 | 30 |
10
|
23 | 9 | 34:39 | 29 |
11
|
23 | 8 | 33:38 | 29 |
12
|
23 | 9 | 42:50 | 29 |
13
|
23 | 7 | 37:52 | 26 |
14
|
23 | 7 | 39:58 | 26 |
15
|
23 | 6 | 43:51 | 24 |
16
|
23 | 6 | 33:44 | 24 |
17
|
23 | 6 | 46:61 | 23 |
18
|
23 | 3 | 29:64 | 11 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Regionalliga Sudwest
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Oberliga Play Offs
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.