Trận đấu
| Bảng A | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
8 | 5 | 11:5 | 17 |
2
|
8 | 5 | 13:9 | 15 |
3
|
8 | 4 | 7:4 | 15 |
4
|
8 | 3 | 6:7 | 11 |
5
|
8 | 1 | 3:3 | 9 |
6
|
8 | 2 | 8:9 | 9 |
7
|
8 | 2 | 3:5 | 9 |
8
|
8 | 1 | 4:7 | 6 |
9
|
8 | 1 | 5:11 | 5 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Torneo Federal (Play Offs)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Torneo Federal (Thăng hạng - Play Offs: Vòng 1/16)
| Bảng B | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
8 | 5 | 14:10 | 16 |
2
|
8 | 5 | 9:6 | 16 |
3
|
8 | 4 | 11:6 | 14 |
4
|
8 | 4 | 10:7 | 14 |
5
|
8 | 4 | 7:11 | 13 |
6
|
8 | 2 | 7:7 | 10 |
7
|
8 | 2 | 8:8 | 9 |
8
|
8 | 1 | 8:11 | 6 |
9
|
8 | 0 | 3:11 | 1 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Torneo Federal (Play Offs)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Torneo Federal (Thăng hạng - Play Offs: Vòng 1/16)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.