Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
22 | 14 | 41:20 | 46 |
2
|
22 | 9 | 35:17 | 39 |
3
|
22 | 10 | 29:16 | 39 |
4
|
19 | 10 | 28:9 | 37 |
5
|
22 | 8 | 20:18 | 30 |
6
|
21 | 9 | 34:28 | 29 |
7
|
22 | 7 | 22:29 | 28 |
8
|
20 | 8 | 27:24 | 26 |
9
|
21 | 7 | 16:23 | 26 |
10
|
21 | 6 | 18:20 | 25 |
11
|
21 | 4 | 21:26 | 23 |
12
|
20 | 5 | 21:30 | 21 |
13
|
20 | 3 | 27:39 | 16 |
14
|
21 | 3 | 14:54 | 12 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Premier League (Play Offs: Bán kết)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Premier League (Play Offs: Tứ kết)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.