Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
13 | 10 | 46:8 | 33 |
2
|
13 | 8 | 29:9 | 28 |
3
|
13 | 7 | 22:18 | 22 |
4
|
13 | 5 | 16:16 | 19 |
5
|
13 | 4 | 20:14 | 17 |
6
|
13 | 3 | 13:19 | 15 |
7
|
13 | 3 | 10:17 | 14 |
8
|
13 | 3 | 16:31 | 11 |
9
|
13 | 2 | 6:15 | 10 |
10
|
13 | 1 | 11:42 | 7 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League Nữ (Giai đoạn giải đấu)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League Nữ (Vòng loại - Giai đoạn 1)
- Liga BPI Nữ (Rớt hạng - Play Offs)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.