Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
11 | 9 | 40:6 | 29 |
2
|
11 | 6 | 26:9 | 22 |
3
|
11 | 5 | 14:12 | 18 |
4
|
11 | 6 | 20:17 | 18 |
5
|
11 | 3 | 13:18 | 14 |
6
|
11 | 3 | 17:13 | 13 |
7
|
11 | 3 | 16:28 | 11 |
8
|
11 | 2 | 7:15 | 10 |
9
|
11 | 2 | 6:14 | 9 |
10
|
11 | 1 | 9:36 | 6 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League Nữ (Giai đoạn giải đấu)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League Nữ (Vòng loại - Giai đoạn 1)
- Liga BPI Nữ (Rớt hạng - Play Offs)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.