Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
20 | 16 | 59:24 | 49 |
2
|
20 | 13 | 50:21 | 43 |
3
|
20 | 12 | 48:30 | 38 |
4
|
20 | 11 | 53:23 | 37 |
5
|
20 | 9 | 34:22 | 32 |
6
|
20 | 10 | 41:44 | 31 |
7
|
20 | 10 | 45:36 | 30 |
8
|
20 | 8 | 27:29 | 28 |
9
|
20 | 6 | 35:40 | 18 |
10
|
20 | 5 | 29:60 | 17 |
11
|
20 | 3 | 30:65 | 11 |
12
|
20 | 2 | 22:79 | 8 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Liga 3 - Promotion Play Offs (Nhóm Thăng hạng)
- Liga 3 - Seria 2 (Nhóm Rớt hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.
- Unirea Branistea: -3 điểm (Quyết định của liên đoàn)