Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
16 | 13 | 29:11 | 41 |
2
|
17 | 12 | 37:11 | 38 |
3
|
17 | 10 | 31:11 | 33 |
4
|
17 | 9 | 35:15 | 31 |
5
|
17 | 7 | 22:19 | 23 |
6
|
17 | 5 | 15:32 | 18 |
7
|
17 | 4 | 18:33 | 14 |
8
|
17 | 3 | 11:38 | 13 |
9
|
17 | 0 | 6:34 | 4 |
10
|
0 | 0 | 0:0 | 0 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
- Primera Divisió (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.