Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
18 | 15 | 40:12 | 46 |
2
|
18 | 11 | 34:11 | 40 |
3
|
18 | 12 | 31:18 | 39 |
4
|
18 | 9 | 25:19 | 29 |
5
|
18 | 7 | 21:16 | 26 |
6
|
18 | 6 | 21:18 | 24 |
7
|
18 | 6 | 16:16 | 24 |
8
|
18 | 6 | 23:24 | 24 |
9
|
18 | 5 | 12:14 | 23 |
10
|
18 | 7 | 17:25 | 23 |
11
|
18 | 6 | 15:29 | 22 |
12
|
18 | 4 | 12:18 | 19 |
13
|
18 | 5 | 13:22 | 18 |
14
|
18 | 4 | 15:22 | 16 |
15
|
18 | 4 | 10:26 | 15 |
16
|
18 | 3 | 15:30 | 10 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - CAF Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - CAF Confederation Cup (Vòng loại)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.