Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
11 | 8 | 25:15 | 25 |
2
|
9 | 7 | 17:9 | 21 |
3
|
8 | 5 | 14:9 | 16 |
4
|
9 | 5 | 14:11 | 16 |
5
|
11 | 4 | 16:12 | 15 |
6
|
10 | 3 | 11:20 | 10 |
7
|
10 | 3 | 15:21 | 10 |
8
|
9 | 2 | 8:14 | 7 |
9
|
9 | 1 | 10:19 | 4 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Taca Revelacao U23
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
8 | 5 | 11:7 | 16 |
2
|
6 | 3 | 18:11 | 12 |
3
|
7 | 4 | 8:6 | 12 |
4
|
8 | 4 | 16:18 | 12 |
5
|
8 | 3 | 12:11 | 11 |
6
|
8 | 3 | 12:15 | 10 |
7
|
8 | 2 | 13:15 | 9 |
8
|
7 | 0 | 9:16 | 2 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Taca Revelacao U23
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.