Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
30 | 17 | 64:43 | 56 |
2
|
30 | 16 | 50:33 | 55 |
3
|
29 | 10 | 47:29 | 44 |
4
|
29 | 9 | 40:41 | 36 |
5
|
29 | 9 | 38:40 | 36 |
6
|
29 | 9 | 43:46 | 36 |
7
|
30 | 8 | 40:50 | 34 |
8
|
30 | 8 | 38:53 | 32 |
9
|
30 | 9 | 42:49 | 30 |
10
|
30 | 9 | 40:58 | 21 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - League One
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - League One (Thăng hạng - Play Offs)
- League Two (Thăng hạng - Play Offs)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.
- Dumbarton: -5 điểm (Quyết định của liên đoàn)
- Edinburgh City: -15 điểm (Quyết định của liên đoàn)