Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
19 | 16 | 54:8 | 51 |
2
|
19 | 16 | 45:19 | 50 |
3
|
19 | 11 | 39:25 | 37 |
4
|
19 | 11 | 34:18 | 37 |
5
|
19 | 10 | 38:33 | 32 |
6
|
18 | 9 | 26:19 | 30 |
7
|
19 | 6 | 34:37 | 24 |
8
|
19 | 4 | 24:29 | 20 |
9
|
19 | 6 | 21:36 | 20 |
10
|
19 | 6 | 22:34 | 20 |
11
|
18 | 5 | 28:30 | 19 |
12
|
19 | 4 | 22:38 | 17 |
13
|
18 | 4 | 24:39 | 17 |
14
|
19 | 4 | 25:39 | 15 |
15
|
18 | 3 | 20:41 | 15 |
16
|
19 | 3 | 20:31 | 14 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.