Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
18 | 15 | 58:11 | 47 |
2
|
18 | 15 | 61:23 | 46 |
3
|
17 | 11 | 49:20 | 35 |
4
|
18 | 8 | 38:26 | 29 |
5
|
18 | 8 | 33:39 | 26 |
6
|
18 | 6 | 23:42 | 20 |
7
|
18 | 4 | 31:41 | 17 |
8
|
18 | 4 | 24:46 | 15 |
9
|
18 | 3 | 22:60 | 11 |
10
|
17 | 1 | 22:53 | 7 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - 2. Liga Nữ (Nhóm Thăng hạng)
- 2. Liga Nữ (Nhóm Rớt hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.