Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
18 | 13 | 42:16 | 43 |
2
|
18 | 12 | 40:16 | 41 |
3
|
19 | 12 | 51:24 | 39 |
4
|
19 | 9 | 43:35 | 32 |
5
|
17 | 9 | 33:24 | 29 |
6
|
19 | 8 | 36:38 | 27 |
7
|
19 | 7 | 25:29 | 26 |
8
|
19 | 6 | 33:29 | 25 |
9
|
19 | 7 | 33:32 | 24 |
10
|
19 | 7 | 27:31 | 24 |
11
|
19 | 5 | 32:45 | 19 |
12
|
19 | 3 | 20:34 | 15 |
13
|
17 | 4 | 18:34 | 15 |
14
|
16 | 4 | 14:30 | 15 |
15
|
19 | 1 | 18:48 | 9 |
16
|
0 | 0 | 0:0 | 0 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.